dissociative disorder
Học thuậtThân thiện
A person with dissociative disorder may feel detached from their own thoughts and memories.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Tâm lý học):
- Rối loạn phân ly: Một nhóm các rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự gián đoạn hoặc phân mảnh trong các chức năng bình thường của ý thức, trí nhớ, nhận dạng, cảm nhận về bản thân hoặc nhận thức về môi trường xung quanh. Sự phân ly này thường là một cơ chế đối phó với sang chấn tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was diagnosed with a dissociative disorder after experiencing frequent memory gaps. (Cô ấy được chẩn đoán mắc rối loạn phân ly sau khi trải qua những khoảng trống trí nhớ thường xuyên.)
- Treatment for dissociative disorder often involves long-term psychotherapy. (Việc điều trị rối loạn phân ly thường liên quan đến tâm lý trị liệu dài hạn.)
- The main symptom of his dissociative disorder was a feeling of detachment from his own thoughts and body. (Triệu chứng chính của rối loạn phân ly của anh ấy là cảm giác tách rời khỏi chính suy nghĩ và cơ thể mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một loạt các tình trạng cụ thể, nơi sự phân ly là triệu chứng chủ đạo.
- The psychiatrist specialized in trauma-related dissociative disorders. (Vị bác sĩ tâm thần chuyên về các rối loạn phân ly liên quan đến sang chấn.)
Biến thể và từ liên quan
Dissociation (n): Sự phân ly.
- Dissociation can be a symptom of severe stress. (Sự phân ly có thể là một triệu chứng của căng thẳng nghiêm trọng.)
Dissociative (adj): (Thuộc về) phân ly.
- She experienced dissociative episodes during times of high anxiety. (Cô ấy trải qua các cơn phân ly trong những lúc lo âu cao độ.)
Dissociative Identity Disorder (n): Rối loạn nhận dạng phân ly (trước đây gọi là Rối loạn đa nhân cách).
- Dissociative Identity Disorder is one specific type of dissociative disorder. (Rối loạn nhận dạng phân ly là một loại cụ thể của rối loạn phân ly.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Tâm thức phân ly: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào sự phân tách trong tâm thức.
- Rối loạn tách rời: Cách diễn đạt mô tả triệu chứng.
Lưu ý
- Dissociative disorder là một thuật ngữ chuyên môn trong tâm thần học và tâm lý học lâm sàng. Nó không phải là một từ dùng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
- Đây là một danh từ đếm được (có dạng số nhiều: dissociative disorders).
A person with dissociative disorder may feel detached from their own thoughts and memories.
Noun
- rối loạn phân ly, tâm thức phân ly